Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

轨

Phồn thể: [軌]
guǐ
Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
  • 1 chữ
  • 6 nét