Chữ đơn
轨
Phồn thể: [軌]Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
- 1 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 (hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轨道[軌道][quẫy đạo]Cấp: HSK 6đường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
- 轨迹[軌跡][quẫy tích]Cấp: HSK 7–9quỹ đạo; quỹ tích; đường đi
- 接轨[接軌][tiếp quẫy]Cấp: HSK 7–9kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối
- 不轨[不軌]sai lầm
- 常轨[常軌]thông lệ
- 出轨[出軌]trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình
- 单轨[單軌]tàu điện một ray
- 导轨[導軌](cơ học) thanh dẫn; đường trượt
- 钢轨[鋼軌]đường ray thép
- 轨范[軌範]tiêu chuẩn; chuẩn mực
- 轨距[軌距]khổ đường ray
- 轨域[軌域](Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan