Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轨范

Phồn thể: [軌範]
guǐfàn
Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn; chuẩn mực
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu chuẩn
  2. 2 chuẩn mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập