Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出轨

Phồn thể: [出軌]
chūguǐ
Nghĩa tiếng Việttrật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trật đường ray; lệch đường
  2. 2 (bóng) vượt quá giới hạn
  3. 3 (bóng) ngoại tình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập