Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轨域

Phồn thể: [軌域]
guǐyù
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập