Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交通规则

Phồn thể: [交通規則]
jiāotōngguīzé
Nghĩa tiếng Việtluật giao thông; quy tắc đường bộ
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa