Từ ghép
交通部
Nghĩa tiếng ViệtBộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.