Chữ Hán
部
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 19 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bộbộ; phòng; ban
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 咅 + 阝
- 咅pǒupooh; pah; bah
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 咅
Từ có chữ này
- 东部Âm Hán Việt: đông bộmiền đông; phần phía đôngHSK 4
- 全部Âm Hán Việt: toàn bộtoàn bộ; tất cảHSK 4
- 北部Âm Hán Việt: bắc bộphần phía bắcHSK 4
- 南部Âm Hán Việt: nam bộphần phía namHSK 4
- 西部Âm Hán Việt: tây bộphần phía tâyHSK 4
- 部分Âm Hán Việt: bộ phânphần; cổ phần; mụcHSK 4
- 部门Âm Hán Việt: bộ mônphòng; ban; chi nhánhHSK 4
- 内部Âm Hán Việt: nội bộbên trong; phần bên trong; nội bộHSK 5
- 外部Âm Hán Việt: ngoại bộbên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặtHSK 5
- 总部Âm Hán Việt: tổng bộtrụ sở chínhHSK 5
- 部位Âm Hán Việt: bộ vịphần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)HSK 6
- 部队Âm Hán Việt: bộ độiquân đội; lực lượng vũ trang; quân línhHSK 6
Xem thêm 7 từ
- 面部Âm Hán Việt: diện bộkhuôn mặt (bộ phận cơ thể)HSK 6
- 俱乐部Âm Hán Việt: câu lạc bộcâu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)HSK 6
- 局部Âm Hán Việt: cục bộmột phần; cục bộHSK 7–9
- 干部Âm Hán Việt: can bộcán bộ; quan chức; sĩ quanHSK 7–9
- 部件Âm Hán Việt: bộ kiệnbộ phận; linh kiệnHSK 7–9
- 部署Âm Hán Việt: bộ thợbố trí; triển khai; sự bố tríHSK 7–9
- 部首Âm Hán Việt: bộ thủbộ thủ của một chữ HánHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.