Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bù

部

Nghĩabộ; phòng; ban
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtbộ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bùÂm Hán Việt: bộbộ; phòng; ban

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 咅 + 阝

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 咅

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.