Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
累
Nghĩa tiếng Việtmệt; mỏi; căng thẳng
Âm Hán Việtluỵ
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mệt
- 2 mỏi
- 3 căng thẳng
- 4 kiệt sức
- 5 làm việc chăm chỉ
Câu ví dụ
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 阿明这几天事情太多,身体很累,今天早上开始头疼。Mấy hôm nay Minh có nhiều việc quá, cơ thể rất mệt, sáng nay bắt đầu bị đau đầu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 劳累[勞累][lao luỵ]Cấp: HSK 7–9mệt mỏi; kiệt sức; rã rời
- 累积[累積][luỵ tích]Cấp: HSK 7–9tích lũy
- 累计[累計][luỵ kể]Cấp: HSK 7–9tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng
- 累赘[累贅]Cấp: HSK 7–9dư thừa; cồng kềnh; gánh nặng cho ai
- 拖累[đà luỵ]Cấp: HSK 7–9làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng
- 带累[帶累]làm liên lụy người khác vào rắc rối của mình; âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]
- 多累tôi đã làm phiền bạn
- 负累[負累]liên lụy; dính líu
- 负累[負累]gánh nặng
- 累犯phạm tội nhiều lần; người phạm tội nhiều lần; tội phạm quen thói
- 累坏[累壞]trở nên kiệt sức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này