Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
lèi

累

Nghĩa tiếng Việtmệt; mỏi; căng thẳng
Âm Hán Việtluỵ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mệt
  2. 2 mỏi
  3. 3 căng thẳng
  4. 4 kiệt sức
  5. 5 làm việc chăm chỉ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
léi

累

Phồn thể: [纍]
Nghĩa tiếng Việtdây; thắt lại; quấn quanh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây
  2. 2 thắt lại
  3. 3 quấn quanh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Léi

累

Phồn thể: [纍]
Nghĩa tiếng Việthọ [Lei2]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Lei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
lěi

累

Nghĩa tiếng Việttích lũy; liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]); liên tục
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tích lũy
  2. 2 liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4])
  3. 3 liên tục
  4. 4 lặp đi lặp lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập