Từ ghép
累犯
Nghĩa tiếng Việtphạm tội nhiều lần; người phạm tội nhiều lần; tội phạm quen thói
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 phạm tội nhiều lần
- 2 người phạm tội nhiều lần
- 3 tội phạm quen thói
- 4 tái phạm
- 5 tính trạng tái phạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.