Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lèi · léi · Léi · lěi

累

Nghĩalèi mệt; mỏi; căng thẳng; léi dây; thắt lại; quấn quanh; Léi họ [Lei2]; lěi tích lũy; liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]); liên tục
Bộ thủ糸
Âm Hán Việtlèi luỵ
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lèiÂm Hán Việt: luỵmệt; mỏi; căng thẳng
  • léidây; thắt lại; quấn quanh
  • Léihọ [Lei2]
  • lěitích lũy; liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]); liên tục

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 田 + 糸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.