Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

累计

Phồn thể: [累計]
lěijì
Nghĩa tiếng Việttính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng
Âm Hán Việtluỵ kể
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa