Chữ Hán
糸
Nghĩatơ mịn; bộ Khang Hy số 120
Bộ thủ糸
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tơ mịn; bộ Khang Hy số 120
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 幺 + 小
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 系jìÂm Hán Việt: hệbuộc; thắt; cài vàoHSK 1
- 累lèiÂm Hán Việt: luỵmệt; mỏi; căng thẳngHSK 2
- 紧jǐnÂm Hán Việt: khẩnchặt; chặt chẽ; sát gầnHSK 4
- 素sùÂm Hán Việt: tốtơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríHSK 5
- 索suǒtìm kiếm; yêu cầu; hỏiHSK 5
- 紫zǐÂm Hán Việt: tíamàu tím; màu tíaHSK 5
- 繁fánbiến thể cũ của 繁 (fán)HSK 5
- 紊wěnrối rắm; lẫn lộn; mất trật tựHSK 7–9
- 絮xùbông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòngHSK 7–9
- 紥
- 乿luànbiến thể cổ của 乱 (luàn)
- 紮
- 萦yíng(văn học) quấn quanh
- 絜jiésạch sẽ
- 絲
- 絷zhíkết nối; trói buộc
- 絛
- 綦qímàu xám đậm; bậc nhất; nhiều màu sắc
- 綮qǐcờ thêu
- 緊
- 縈
- 縻mítrói lại
- 彝yíđồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di
- 彞
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.