乿Chữ HánChữ đa âm
Nghĩaluàn biến thể cổ của 乱 (luàn); zhì biến thể cổ của 治 (zhì)
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- luànbiến thể cổ của 乱 (luàn)
- zhìbiến thể cổ của 治 (zhì)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 爫 + 糸 + 乚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.