Chữ Hán
爫
Nghĩabộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)
Bộ thủ爫
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 爱àiÂm Hán Việt: áiyêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)HSK 1
- 受shòuÂm Hán Việt: thụnhận; chấp nhận; chịuHSK 3
- 采cǎiÂm Hán Việt: tháihái; ngắt; thu thậpHSK 5
- 妥tuǒÂm Hán Việt: thoảthích hợp; đầy đủ; sẵn sàngHSK 7–9
- 觅mì(văn học) tìm kiếm; tìm thấyHSK 7–9
- 奚xī(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?HSK 7–9
- 孚fútin tưởng; tin vào
- 寽
- 豸zhìđộng vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
- 爭
- 爯chènbiến thể cũ của 称 (chèn)
- 爰yuánvì vậy; do đó; do vậy
- 䍃yáo(cổ) bình; lọ
- 舀yǎomúc ra; múc lên
- 乿luànbiến thể cổ của 乱 (luàn)
- 淫yínquá mức; quá độ; phóng đãng
- 覓
- 為
- 舜ShùnThuấn (khoảng thế kỷ 23 TCN), nhà hiền triết và lãnh đạo huyền thoại
- 亂
- 愛
- 㥯yǐncẩn thận
- 檃yǐndụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa)
- 爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.