Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yín · yín

淫

Nghĩaquá mức; quá độ; phóng đãng; biến thể của 淫 (yín)
Bộ thủ氵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yínquá mức; quá độ; phóng đãng
  • yínbiến thể của 淫 (yín)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 爫 + 壬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.