Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

淫

yín
Nghĩa tiếng Việtquá mức; quá độ; phóng đãng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

淫

Phồn thể: [滛]
yín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 淫 (yín)
  • 1 chữ
  • 11 nét