Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淫荡

Phồn thể: [淫蕩]
yíndàng
Nghĩa tiếng Việtphóng đãng; dâm đãng; phóng túng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phóng đãng
  2. 2 dâm đãng
  3. 3 phóng túng
  4. 4 dâm ô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập