Chữ Hán
壬
Nghĩathiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv
Bộ thủ士
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 士
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 任rènÂm Hán Việt: nhậmbổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcHSK 4
- 廷tíngsân trong cung điệnHSK 7–9
- 饪rènthức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín)HSK 7–9
- 妊rènmang thai; sự mang thai
- 纴rèndệt; dăng sợi dọc để dệt; sợi tơ để dệt
- 衽rèn(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
- 淫yínquá mức; quá độ; phóng đãng
- 飪
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.