Chữ Hán
妊
Nghĩamang thai; sự mang thai; biến thể của 妊 (rèn)
Bộ thủ女
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mang thai; sự mang thai
- biến thể của 妊 (rèn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 壬
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- 壬rénthiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 壬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.