Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

妊

rèn
Nghĩa tiếng Việtmang thai; sự mang thai
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

妊

Phồn thể: [姙]
rèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 妊 (rèn)
  • 1 chữ
  • 7 nét