多胎妊娠Từ ghép多胎妊娠duōtāirènshēnNghĩa tiếng Việtmang thai đa thai4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mang thai đa thaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →胎[thai]bào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)Trang chữ →妊mang thai; sự mang thaiTrang chữ →娠mang thaiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →