Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tāi

胎

Nghĩabào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtthai
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tāiÂm Hán Việt: thaibào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 台

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 台

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.