Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
tāi

胎

Nghĩa tiếng Việtbào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)
Âm Hán Việtthai
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bào thai
  2. 2 lượng từ cho lứa (chó con, v.v.)
  3. 3 lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)
  4. 4 dạ con mang thai
  5. 5 (nghĩa bóng) khởi nguồn
  6. 6 ngọn ngành
  7. 7 từ mượn lốp xe

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập