Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怪胎

guàitāi
Nghĩa tiếng Việtquái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quái dị
  2. 2 phôi thai bất thường
  3. 3 bào thai bị dị tật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập