Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备胎

Phồn thể: [備胎]
bèitāi
Nghĩa tiếng Việtlốp dự phòng; (tiếng lóng) người dự phòng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lốp dự phòng
  2. 2 (tiếng lóng) người dự phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập