Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rèn · rèn

饪

Nghĩathức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín); biến thể của 饪 (rèn)
Bộ thủ饣
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rènthức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín)
  • rènbiến thể của 饪 (rèn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 壬

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 壬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.