Chữ đơnChữ đa âm
饪
Phồn thể: [飪]Nghĩa tiếng Việtthức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín)
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thức ăn đã nấu
- 2 chế biến (đến khi chín)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.