Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烹饪法

Phồn thể: [烹飪法]
pēngrènfǎ
Nghĩa tiếng Việtẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa