Từ ghép
烹饪法
Phồn thể: [烹飪法]Nghĩa
- 1 ẩm thực
- 2 nghệ thuật ẩm thực
- 3 nấu ăn
- 4 công thức nấu ăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.