Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pēng

烹

Nghĩaphương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)
Bộ thủ灬
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pēngphương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亨 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 亨

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.