Chữ Hán
烹
Nghĩaphương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)
Bộ thủ灬
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亨 + 灬
- 亨hēngthịnh vượng; henry (đơn vị cảm kháng)
- 灬huǒbộ "hỏa" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 86), xuất hiện trong 熙, 然, 熊, v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 灬
- Phần chỉ âm: 亨
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.