Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hēng

亨

Nghĩathịnh vượng; henry (đơn vị cảm kháng)
Bộ thủ亠
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.