Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

烹

pēng
Nghĩa tiếng Việtphương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa