烹茶Từ ghép烹茶pēngcháNghĩa tiếng Việtpha trà2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 pha tràPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.烹phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)Trang chữ →茶[trà]trà; cây tràTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →