烹煮Từ ghép烹煮pēngzhǔNghĩa tiếng Việtnấu; luộc2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nấu2 luộcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.烹phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)Trang chữ →煮[chử]biến thể của 煮 (zhǔ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →