Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǔ · zhǔ

煮

Nghĩabiến thể của 煮 (zhǔ); nấu; luộc
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtchử
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǔChưa có âm thanhÂm Hán Việt: chửbiến thể của 煮 (zhǔ)
  • zhǔChưa có âm thanhnấu; luộc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 者 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 者

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.