Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
吧
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 2 ...phải không?
- 3 ...được chứ?
- 4 ...tôi đoán.
Câu ví dụ
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 她在医院上班,晚上没事。下课后我们去电影院看电影吧!Chị ấy làm ở bệnh viện, tối không có việc gì. Sau khi tan học chúng mình đi rạp chiếu phim xem phim nhé!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 吧嗒(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)
- 吧唧(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
- 吧唧chẹp miệng
- 吧女nữ nhân viên quán bar
- 爆吧tấn công spam
- 吧台quầy bar (quán rượu)
- 吧托cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧 (jiǔbā)
- 吧务[吧務]quản lý diễn đàn
- 吧主quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn
- 迪吧hộp đêm (thông tục); diva (từ mượn)
- 摸吧quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
- 后[hậu]Cấp: HSK 1hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Mẫu câu khuyên chọn 还是…吧 (háishi…ba) · (Chủ ngữ +) 还是 + Động từ / Cụm động từ + 吧HSK 2
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1