Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

吧唧

bāji
Nghĩa tiếng Việtchẹp miệng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chẹp miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

吧唧

bājī
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập