Từ ghép
吧唧吧唧
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm chẹp miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吧quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.); hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.); (từ tượng thanh) bùmTrang chữ →
- 唧(từ tượng thanh) bơm (nước)Trang chữ →
- 吧quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.); hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.); (từ tượng thanh) bùmTrang chữ →
- 唧(từ tượng thanh) bơm (nước)Trang chữ →