Chữ HánChữ đa âm
吧
Nghĩa (trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?; quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.); hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.); (từ tượng thanh) bùm; (từ tượng thanh) chụt!
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.); hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.); (từ tượng thanh) bùm
- Chưa có âm thanh(từ tượng thanh) chụt!
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 巴
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 巴bākhao khát; mong muốn; bám vào
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 巴
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 她在医院上班,晚上没事。下课后我们去电影院看电影吧!Chị ấy làm ở bệnh viện, tối không có việc gì. Sau khi tan học chúng mình đi rạp chiếu phim xem phim nhé!
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.