Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吧女

bānǚ
Nghĩa tiếng Việtnữ nhân viên quán bar
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nữ nhân viên quán bar

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập