Từ ghép
吧嗒
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) lộp độp, lách cách
- 2 chẹp miệng
- 3 rít (ống điếu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.