Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吧嗒

bāda
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa