Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
分
Nghĩa tiếng Việtchia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
Âm Hán Việtphân
- 1 chữ
- 4 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chia; tách
- 2 phân phối; phân bổ
- 3 phân biệt (tốt và xấu)
- 4 (hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局 (fēnjú))
- 5 phân số
- 6 một phần mười (của một số đơn vị)
- 7 đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
- 8 phút (đơn vị thời gian)
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 phút (đơn vị đo góc)
- 10 một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
- 11 0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)
Câu ví dụ
- 现在是早上八点二十分。我八点半上课,下午四点下课。Bây giờ là 8 giờ 20 phút sáng. Mình 8 giờ rưỡi vào học, 4 giờ chiều tan học.
- 太好了!三十分钟后我们在电影院的店里见吧!Tuyệt quá! 30 phút nữa chúng mình gặp nhau ở cửa tiệm trong rạp chiếu phim nhé!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 分开[分開][phân khai]Cấp: HSK 3tách ra; chia ra
- 部分[bộ phân]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; mục
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 分为[分為][phân vi]Cấp: HSK 4chia thành (các phần); phân chia
- 十分[thập phân]Cấp: HSK 4rất; hoàn toàn; cực kỳ
- 比分[tỉ phân]Cấp: HSK 5tỷ số
- 成分[thành phân]Cấp: HSK 5thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 个 (gè)
- 充分[sung phân]Cấp: HSK 5đầy đủ; phù hợp; đầy
- 分别[分別][phân biết]Cấp: HSK 5chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt
- 分布[分佈][phân bố]Cấp: HSK 5phân tán; phân phối; được phân bố (trên một khu vực, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
- 后[hậu]Cấp: HSK 1hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ đại) quân vương
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2