Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

分

fēn
Nghĩa tiếng Việtchia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
Âm Hán Việtphân
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chia; tách
  2. 2 phân phối; phân bổ
  3. 3 phân biệt (tốt và xấu)
  4. 4 (hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局 (fēnjú))
  5. 5 phân số
  6. 6 một phần mười (của một số đơn vị)
  7. 7 đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
  8. 8 phút (đơn vị thời gian)
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 phút (đơn vị đo góc)
  2. 10 một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
  3. 11 0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

分

fèn
Nghĩa tiếng Việtphần; cổ phần; thành phần
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần
  2. 2 cổ phần
  3. 3 thành phần
  4. 4 đơn vị cấu thành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập