Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

分开

Phồn thể: [分開]
fēnkāi
Nghĩa tiếng Việttách ra; chia ra
Âm Hán Việtphân khai
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tách ra
  2. 2 chia ra

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập