Từ ghép
扫地
Phồn thể: [掃地]Nghĩa tiếng Việtquét sàn; (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy; chạm mức thấp nhất mọi thời đại
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quét sàn
- 2 (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy
- 3 chạm mức thấp nhất mọi thời đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扫地僧[掃地僧]Tăng quét dọn, nhà sư vô danh quản lý thư viện Thiếu Lâm (trong tiểu thuyết "Thiên long bát bộ" 天龙八部 (TiānlóngBāBù) của Kim Dung); (ví von) người có tài năng phi thường nhưng không được biết đến nhiều
- 名誉扫地[名譽掃地]bị mất hết uy tín; rơi vào tai tiếng
- 威信扫地[威信掃地]mất hết uy tín
- 颜面扫地[顏面掃地]nghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt (thành ngữ)