Houzii
← Từ điển
Từ ghép
sǎodì

扫地

Phồn thể: [掃地]
Nghĩa tiếng Việtquét sàn; (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy; chạm mức thấp nhất mọi thời đại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa