Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名誉扫地

Phồn thể: [名譽掃地]
míngyùsǎodì
Nghĩa tiếng Việtbị mất hết uy tín; rơi vào tai tiếng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa