誉Chữ Hán
Nghĩakhen ngợi; tán dương; danh tiếng
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yùkhen ngợi; tán dương; danh tiếng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 兴 + 言
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.