Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

名誉

Phồn thể: [名譽]
míngyù
Nghĩa tiếng Việtdanh tiếng; danh dự; vinh dự
Âm Hán Việtdanh dự
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 danh tiếng
  2. 2 danh dự
  3. 3 vinh dự
  4. 4 giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập