Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恢复名誉

Phồn thể: [恢復名譽]
huīfùmíngyù
Nghĩa tiếng Việtphục hồi danh dự; lấy lại tên tuổi tốt
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa