Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huī

恢

Nghĩakhôi phục; phục hồi; vĩ đại
Bộ thủ忄
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huīkhôi phục; phục hồi; vĩ đại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 灰

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 灰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.