Từ ghép
这不
Phồn thể: [這不]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 (thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.