Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不通

bùtōng
Nghĩa tiếng Việtbị tắc; bị chặn; không thể đi qua
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị tắc
  2. 2 bị chặn
  3. 3 không thể đi qua
  4. 4 không có lý
  5. 5 lập luận không logic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập