Từ ghép
不通
Nghĩa
- 1 bị tắc
- 2 bị chặn
- 3 không thể đi qua
- 4 không có lý
- 5 lập luận không logic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打不通không thể kết nối (điện thoại)
- 讲不通[講不通]không có lý
- 说不通[說不通]không có lý
- 想不通không thể hiểu được; không thể vượt qua
- 行不通không hiệu quả; không đi đến đâu
- 半通不通không hoàn toàn hiểu (thành ngữ)
- 此路不通đường này bị chặn; lóng: Cách này không hiệu quả.; Làm thế này không được.
- 狗屁不通viết hoặc nói không mạch lạc; vô lý; một mớ tào lao
- 水泄不通[水洩不通]nghĩa đen: một giọt cũng không lọt qua (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể xuyên qua (đám đông, giao thông)
- 一窍不通[一竅不通]nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu); tôi không hiểu gì cả (thành ngữ); đối với tôi thật sự khó hiểu